TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

beating oscillator

US/ˈbi.tiɳ ˈɑː.sə.ˌleɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

beating oscillator nghĩa là bộ dao động phách.

Nghĩa của beating oscillator

Danh từ

  1. Tech Bộ dao động phách.

Câu hỏi thường gặp

beating oscillator nghĩa là gì?

beating oscillator (danh từ) nghĩa là bộ dao động phách.

beating oscillator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của beating oscillator: giọng Mỹ (US) /ˈbi.tiɳ ˈɑː.sə.ˌleɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.