TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

beatitude

UK/biːˈætɪtjuːd/ US/biˈætɪtud/ giọng máy của trình duyệt

beatitude nghĩa là phúc lớn.

Nghĩa của beatitude

Danh từ

  1. Phúc lớn.

Dạng từ của beatitude

Số nhiềubeatitudes

Cụm từ, thành ngữ với beatitude

  • the Beatitudes — Những điều phúc lớn (ghi trong kinh thánh).

Câu hỏi thường gặp

beatitude nghĩa là gì?

beatitude (danh từ) nghĩa là phúc lớn.

beatitude phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của beatitude: giọng Anh (UK) /biːˈætɪtjuːd/, giọng Mỹ (US) /biˈætɪtud/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.