beckon
UK/ˈbɛkən/
giọng máy của trình duyệt
beckon nghĩa là vẫy tay ra hiệu, gật đầu ra hiệu.
Nghĩa của beckon
Động từ
- Vẫy tay ra hiệu, gật đầu ra hiệu.
- to beckon someone to come nearervẫy tay (gật đầu) ra hiệu cho ai đến gần
Dạng từ của beckon
| Ngôi thứ ba số ít | beckons |
| Hiện tại phân từ (-ing) | beckoning |
| Quá khứ phân từ | beckoned |
| Quá khứ | beckoned |
| Số nhiều | beckons |
Câu hỏi thường gặp
beckon nghĩa là gì?
beckon (động từ) nghĩa là vẫy tay ra hiệu, gật đầu ra hiệu.
beckon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của beckon: giọng Anh (UK) /ˈbɛkən/.