TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

beck

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbɛk/ US/ˈbɛk/ giọng máy của trình duyệt

beck nghĩa là suối, sự vẫy tay, sự gật đầu, vẫy tay ra hiệu.

Nghĩa của beck

Danh từ

  1. Suối (ở núi).
  2. Sự vẫy tay, sự gật đầu (ra hiệu).

Động từ

  1. Vẫy tay ra hiệu, gật đầu ra hiệu.

Dạng từ của beck

Số nhiềubecks
Ngôi thứ ba số ítbecks
Hiện tại phân từ (-ing)becking
Quá khứ phân từbecked
Quá khứbecked

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với beck

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với beck

  • to be at someone's beck and call — Hoàn toàn chịu sự sai khiến của ai; ngoan ngoãn phục tùng ai.

Câu hỏi thường gặp

beck nghĩa là gì?

beck (danh từ, động từ) nghĩa là suối, sự vẫy tay, sự gật đầu, vẫy tay ra hiệu.

beck phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của beck: giọng Anh (UK) /ˈbɛk/, giọng Mỹ (US) /ˈbɛk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.