beck
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbɛk/
US/ˈbɛk/
giọng máy của trình duyệt
beck nghĩa là suối, sự vẫy tay, sự gật đầu, vẫy tay ra hiệu.
Nghĩa của beck
Danh từ
- Suối (ở núi).
- Sự vẫy tay, sự gật đầu (ra hiệu).
Động từ
- Vẫy tay ra hiệu, gật đầu ra hiệu.
Dạng từ của beck
| Số nhiều | becks |
| Ngôi thứ ba số ít | becks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | becking |
| Quá khứ phân từ | becked |
| Quá khứ | becked |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với beck
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với beck
- to be at someone's beck and call — Hoàn toàn chịu sự sai khiến của ai; ngoan ngoãn phục tùng ai.
Câu hỏi thường gặp
beck nghĩa là gì?
beck (danh từ, động từ) nghĩa là suối, sự vẫy tay, sự gật đầu, vẫy tay ra hiệu.
beck phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của beck: giọng Anh (UK) /ˈbɛk/, giọng Mỹ (US) /ˈbɛk/.