bedable
giọng máy của trình duyệt
bedable nghĩa là làm bẩn, vấy bẩn.
Nghĩa của bedable
Ngoại động từ
- Làm bẩn, vấy bẩn.
Câu hỏi thường gặp
bedable nghĩa là gì?
bedable (ngoại động từ) nghĩa là làm bẩn, vấy bẩn.
bedable nghĩa là làm bẩn, vấy bẩn.
bedable (ngoại động từ) nghĩa là làm bẩn, vấy bẩn.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.