TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bedaub

UK/bɪˈdɔːb/ giọng máy của trình duyệt

bedaub nghĩa là vấy sơn, vấy bẩn.

Nghĩa của bedaub

Ngoại động từ

  1. Vấy sơn, vấy bẩn, làm lem luốc.
  2. Tô son điểm phấn loè loẹt.

Dạng từ của bedaub

Ngôi thứ ba số ítbedaubs
Hiện tại phân từ (-ing)bedaubing
Quá khứ phân từbedaubed
Quá khứbedaubed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bedaub

Đồng nghĩa

Họ từ của bedaub

Câu hỏi thường gặp

bedaub nghĩa là gì?

bedaub (ngoại động từ) nghĩa là vấy sơn, vấy bẩn.

bedaub phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bedaub: giọng Anh (UK) /bɪˈdɔːb/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.