bedaub
UK/bɪˈdɔːb/
giọng máy của trình duyệt
bedaub nghĩa là vấy sơn, vấy bẩn.
Nghĩa của bedaub
Ngoại động từ
- Vấy sơn, vấy bẩn, làm lem luốc.
- Tô son điểm phấn loè loẹt.
Dạng từ của bedaub
| Ngôi thứ ba số ít | bedaubs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bedaubing |
| Quá khứ phân từ | bedaubed |
| Quá khứ | bedaubed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bedaub
Đồng nghĩa
Họ từ của bedaub
Câu hỏi thường gặp
bedaub nghĩa là gì?
bedaub (ngoại động từ) nghĩa là vấy sơn, vấy bẩn.
bedaub phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bedaub: giọng Anh (UK) /bɪˈdɔːb/.