TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bedlamite

US/ˈbɛd.lə.ˌmɑɪt/ giọng máy của trình duyệt

bedlamite nghĩa là người điên, điên.

Nghĩa của bedlamite

Danh từ

  1. Người điên.

Tính từ

  1. Điên.

Dạng từ của bedlamite

Số nhiềubedlamites

Câu hỏi thường gặp

bedlamite nghĩa là gì?

bedlamite (danh từ, tính từ) nghĩa là người điên, điên.

bedlamite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bedlamite: giọng Mỹ (US) /ˈbɛd.lə.ˌmɑɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.