bedraggle
UK/bɪˈdɹæɡl̩/
giọng máy của trình duyệt
bedraggle nghĩa là kéo lê làm bẩn.
Nghĩa của bedraggle
Ngoại động từ
- Kéo lê làm bẩn (áo, quần...).
Dạng từ của bedraggle
| Ngôi thứ ba số ít | bedraggles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bedraggling |
| Quá khứ phân từ | bedraggled |
| Quá khứ | bedraggled |
Câu hỏi thường gặp
bedraggle nghĩa là gì?
bedraggle (ngoại động từ) nghĩa là kéo lê làm bẩn.
bedraggle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bedraggle: giọng Anh (UK) /bɪˈdɹæɡl̩/.