TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bedtime

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbɛdtaɪm/ US/ˈbɛdtaɪm/ giọng máy của trình duyệt

bedtime nghĩa là giờ đi ngủ.

Nghĩa của bedtime

Danh từ

  1. Giờ đi ngủ.

Dạng từ của bedtime

Số nhiềubedtimes

Câu hỏi thường gặp

bedtime nghĩa là gì?

bedtime (danh từ) nghĩa là giờ đi ngủ.

bedtime phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bedtime: giọng Anh (UK) /ˈbɛdtaɪm/, giọng Mỹ (US) /ˈbɛdtaɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.