bedtime
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbɛdtaɪm/
US/ˈbɛdtaɪm/
giọng máy của trình duyệt
bedtime nghĩa là giờ đi ngủ.
Nghĩa của bedtime
Danh từ
- Giờ đi ngủ.
Dạng từ của bedtime
| Số nhiều | bedtimes |
Câu hỏi thường gặp
bedtime nghĩa là gì?
bedtime (danh từ) nghĩa là giờ đi ngủ.
bedtime phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bedtime: giọng Anh (UK) /ˈbɛdtaɪm/, giọng Mỹ (US) /ˈbɛdtaɪm/.