TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

beef-witted

giọng máy của trình duyệt

beef-witted nghĩa là ngu đần, ngu như bò.

Nghĩa của beef-witted

Tính từ

  1. Ngu đần, ngu như bò.

Dạng từ của beef-witted

So sánh hơnmore beef-witted
So sánh nhấtmost beef-witted

Câu hỏi thường gặp

beef-witted nghĩa là gì?

beef-witted (tính từ) nghĩa là ngu đần, ngu như bò.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.