been
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/bɪn/
US/bɪn/
giọng máy của trình duyệt
been nghĩa là đã, đã đi, đã đến.
Nghĩa của been
Nội động từ
- Đã
- It's been a whileĐã lâu rồi
- have been Đã đi, đã đến.
- • I've been to Peking oncetôi đã đi Bắc Kinh một lần
- • has anyone been during my absence?trong khi tôi đi vắng có ai đến không?
- • he's been and took my books(thông tục) cái thằng ấy đã đến lấy mất sách của mình
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với been
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với been
- been there, done that — Từng trải.
Câu ví dụ với been
- What do you think I've been doing? Bạn nghĩ tôi đang làm gì
- It's been raining for around a week. Trời mưa khoảng 1 tuần nay rồi.
- I'm sorry that you've been badly injured. Tôi rất buồn là bạn đã bị thương nặng.
- The money has not been used up. Tiền chưa bị tiêu hết.
- You've never been to Europe, have you? Bạn chưa đi châu Âu lần nào có đúng không?
- I have been very busy this week. Tuần này tôi rất bận.
- I haven't been getting enough sleep lately. Dạo này tôi bị mất ngủ.
- He has been dead for ten years. Ông ta chết được 10 năm rồi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
been nghĩa là gì?
been (nội động từ) nghĩa là đã, đã đi, đã đến.
been phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của been: giọng Anh (UK) /bɪn/, giọng Mỹ (US) /bɪn/.