before Christ
giọng máy của trình duyệt
before Christ nghĩa là trước công nguyên.
Nghĩa của before Christ
Danh từ
- Trước công nguyên.
Câu hỏi thường gặp
before Christ nghĩa là gì?
before Christ (danh từ) nghĩa là trước công nguyên.
before Christ nghĩa là trước công nguyên.
before Christ (danh từ) nghĩa là trước công nguyên.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.