TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

before

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/bɪˈfɔː/ US/bɪˈfoɹ/ giọng máy của trình duyệt

before nghĩa là trước, đằng trước, trước đây, ngày trước.

Nghĩa của before

Phó từ

  1. Trước, đằng trước.
    • to go befoređi trước
    • before and behindđằng trước và đằng sau
  2. Trước đây, ngày trước.
    • I have seen this beforetrước đây tôi đã thấy cái này rồi
    • long beforetrước đây đã lâu
    • before nowtrước đây

Giới từ

  1. Trước, trước mắt, trước mặt.
    • before Christtrước công lịch
    • the question before us is a very difficult onevấn đề trước mắt chúng ta là một vấn đề rất khó
  2. Hơn (về chức vị, khả năng...).
    • he is before the other boys in his classnó khá hơn các học sinh khác trong lớp
  3. Thà... còn hơn...
    • death before dishonourthà chết còn hơn chịu nhục

Liên từ

  1. Trước khi.
    • I must funish my work before I go hometôi phải làm xong việc trước khi về nhà
  2. Thà... chứ không...
    • he said he would die before he would betray the Partyanh ấy nói thà chết chứ không phản bội đảng

Dạng từ của before

Số nhiềubefores

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với before

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của before

Cụm từ, thành ngữ với before

  • before long — Ngay bây giờ, chẳng bao lâu nữa.
  • to have a whole life before one — Đời còn dài.
  • before Christ — Trước công nguyên.
  • before the fact — (Pháp lý) Xảy ra trước sự phạm tội.
  • before you can say knife — Đột ngột, rất nhanh không kịp kêu lên một tiếng.

Câu ví dụ với before

  • You should put safety before everything else. An toàn là trên hết.
  • You should arrive at school before eight. Cậu nên đến trường trước 8 giờ.
  • You should arrive at school before nine. Bạn phải đến trường trước 9 giờ.
  • Don't drink beer before going to bed. Đừng uống bia trước khi đi ngủ.
  • I went to Europe before the war. Tôi đã đến châu Âu trước khi có chiến tranh.
  • The prisoner was brought before a judge. Phạm nhân được đưa đến trước thẩm phán.
  • Don't count your chickens before they hatch. Nói trước bước không qua.
  • Tom woke up a little before noon. Tom đã thức dậy trước buổi trưa một chút.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

before nghĩa là gì?

before (phó từ, giới từ, liên từ) nghĩa là trước, đằng trước, trước đây, ngày trước.

before phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của before: giọng Anh (UK) /bɪˈfɔː/, giọng Mỹ (US) /bɪˈfoɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.