begin column
US/bɪ.ˈɡɪn ˈkɑː.ləm/
giọng máy của trình duyệt
begin column nghĩa là cột bắt đầu.
Nghĩa của begin column
Danh từ
- Tech Cột bắt đầu.
Câu hỏi thường gặp
begin column nghĩa là gì?
begin column (danh từ) nghĩa là cột bắt đầu.
begin column phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của begin column: giọng Mỹ (US) /bɪ.ˈɡɪn ˈkɑː.ləm/.