TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

begin block

US/bɪ.ˈɡɪn ˈblɑːk/ giọng máy của trình duyệt

begin block nghĩa là khối bắt đầu.

Nghĩa của begin block

Danh từ

  1. Tech Khối bắt đầu.

Câu hỏi thường gặp

begin block nghĩa là gì?

begin block (danh từ) nghĩa là khối bắt đầu.

begin block phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của begin block: giọng Mỹ (US) /bɪ.ˈɡɪn ˈblɑːk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.