TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

begonia

UK/bəˈɡəʊniː.ə/ US/bəˈɡoʊni.ə/ giọng máy của trình duyệt

begonia nghĩa là cây thu hải đường, thu hải đường.

Nghĩa của begonia

Danh từ

  1. Thực vật học Cây thu hải đường.

Dạng từ của begonia

Số nhiềubegonias

Câu hỏi thường gặp

begonia nghĩa là gì?

begonia (danh từ) nghĩa là cây thu hải đường, thu hải đường.

begonia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của begonia: giọng Anh (UK) /bəˈɡəʊniː.ə/, giọng Mỹ (US) /bəˈɡoʊni.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.