TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

begun

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/bɪˈɡʌn/ US/bɪˈɡʌn/ giọng máy của trình duyệt

begun nghĩa là bắt đầu, mở đầu, bắt đầu nói.

Nghĩa của begun

Động từ

  1. Bắt đầu, mở đầu, khởi đầu.
    • when did life begin on this earth?sự sống bắt đầu trên trái đất này lúc nào?
  2. Bắt đầu nói.

Cụm từ, thành ngữ với begun

  • to begin at — Bắt đầu từ.
  • to begon upon — Bắt đầu làm (việc gì).
  • to begin with — Trước hết là, đầu tiên là.
  • well begun is half done — Bắt đầu tốt là làm xong được một nửa công việc.

Câu ví dụ với begun

  • The listeners had already begun to yawn. Những người nghe đã bắt đầu ngáp.
  • Well begun is half done. Khởi đầu tốt là coi như xong một nửa.
  • It's begun to rain. Trời bắt đầu mưa.
  • "Have you finished?" "On the contrary, I have not even begun yet." "Xong chưa vậy?" "Tôi còn chưa bắt đầu nữa mà."
  • It's begun. Nó đã bắt đầu.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

begun nghĩa là gì?

begun (động từ) nghĩa là bắt đầu, mở đầu, bắt đầu nói.

begun phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của begun: giọng Anh (UK) /bɪˈɡʌn/, giọng Mỹ (US) /bɪˈɡʌn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.