TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

behalf

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/bɪˈhɑːf/ US/bɪˈhæf/ giọng máy của trình duyệt

behalf nghĩa là nhân danh.

Nghĩa của behalf

Danh từ

  1. On (in) behalf of thay mặt cho, nhân danh.
    • on behalf of my friendsthay mặt cho các bạn tôi, nhân danh cho các bạn tôi
    • on my behalfnhân danh cá nhân tôi

Dạng từ của behalf

Số nhiềubehalves

Họ từ của behalf

Câu ví dụ với behalf

  • I'm appealing on behalf of the famine victims. Tôi khẩn khoản kêu gọi các ngài nhân danh các nạn nhân của vụ đói kém.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

behalf nghĩa là gì?

behalf (danh từ) nghĩa là nhân danh.

behalf phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của behalf: giọng Anh (UK) /bɪˈhɑːf/, giọng Mỹ (US) /bɪˈhæf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.