TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

behavioural equation

giọng máy của trình duyệt

behavioural equation nghĩa là Phương trình về hành vi.

Nghĩa của behavioural equation

Danh từ

  1. (econ) Phương trình về hành vi.

Câu hỏi thường gặp

behavioural equation nghĩa là gì?

behavioural equation (danh từ) nghĩa là Phương trình về hành vi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.