beholder
UK/bɪˈhəʊldə/
US/bɪˈhoʊldɚ/
giọng máy của trình duyệt
beholder nghĩa là người xem, người ngắm, người chứng kiến, người được mục kích.
Nghĩa của beholder
Danh từ
- Người xem, người ngắm; khán giả.
- Người chứng kiến, người được mục kích.
Dạng từ của beholder
| Số nhiều | beholders |
Câu hỏi thường gặp
beholder nghĩa là gì?
beholder (danh từ) nghĩa là người xem, người ngắm, người chứng kiến, người được mục kích.
beholder phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của beholder: giọng Anh (UK) /bɪˈhəʊldə/, giọng Mỹ (US) /bɪˈhoʊldɚ/.