TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

belfry

UK/ˈbɛlfɹi/ US/ˈbɛlfɹi/ giọng máy của trình duyệt

belfry nghĩa là tháp chuông.

Nghĩa của belfry

Danh từ

  1. Tháp chuông.

Dạng từ của belfry

Số nhiềubelfries

Họ từ của belfry

Câu hỏi thường gặp

belfry nghĩa là gì?

belfry (danh từ) nghĩa là tháp chuông.

belfry phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của belfry: giọng Anh (UK) /ˈbɛlfɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈbɛlfɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.