belemnite
UK/ˈbɛləmˌnaɪt/
US/ˈbɛləmˌnaɪt/
giọng máy của trình duyệt
belemnite nghĩa là con tên đá.
Nghĩa của belemnite
Danh từ
- Địa lý,địa chất Con tên đá (động vật hoá thạch).
Dạng từ của belemnite
| Số nhiều | belemnites |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với belemnite
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
belemnite nghĩa là gì?
belemnite (danh từ) nghĩa là con tên đá.
belemnite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của belemnite: giọng Anh (UK) /ˈbɛləmˌnaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈbɛləmˌnaɪt/.