TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

belemnite

UK/ˈbɛləmˌnaɪt/ US/ˈbɛləmˌnaɪt/ giọng máy của trình duyệt

belemnite nghĩa là con tên đá.

Nghĩa của belemnite

Danh từ

  1. Địa lý,địa chất Con tên đá (động vật hoá thạch).

Dạng từ của belemnite

Số nhiềubelemnites

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với belemnite

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

belemnite nghĩa là gì?

belemnite (danh từ) nghĩa là con tên đá.

belemnite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của belemnite: giọng Anh (UK) /ˈbɛləmˌnaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈbɛləmˌnaɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.