belittling
US/bɪ.ˈlɪ.tᵊ.liɳ/
giọng máy của trình duyệt
belittling nghĩa là hành động xem thường, khinh thường, làm giảm giá trị.
Nghĩa của belittling
Danh từ
- Hành động xem thường, khinh thường.
- Hành động làm giảm uy tín, làm giảm giá trị.
Dạng từ của belittling
| So sánh hơn | more belittling |
| So sánh nhất | most belittling |
| Số nhiều | belittlings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với belittling
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
belittling nghĩa là gì?
belittling (danh từ) nghĩa là hành động xem thường, khinh thường, làm giảm giá trị.
belittling phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của belittling: giọng Mỹ (US) /bɪ.ˈlɪ.tᵊ.liɳ/.