bell-pull
giọng máy của trình duyệt
bell-pull nghĩa là dây chuông.
Nghĩa của bell-pull
Danh từ
- Dây chuông.
Dạng từ của bell-pull
| Số nhiều | bell-pulls |
Câu hỏi thường gặp
bell-pull nghĩa là gì?
bell-pull (danh từ) nghĩa là dây chuông.
bell-pull nghĩa là dây chuông.
| Số nhiều | bell-pulls |
bell-pull (danh từ) nghĩa là dây chuông.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.