bell-shaped
US/ˈbɛɫ.ˌʃeɪpt/
giọng máy của trình duyệt
bell-shaped nghĩa là hình chuông.
Nghĩa của bell-shaped
Tính từ
- Hình chuông.
Dạng từ của bell-shaped
| So sánh hơn | more bell-shaped |
| So sánh nhất | most bell-shaped |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bell-shaped
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
bell-shaped nghĩa là gì?
bell-shaped (tính từ) nghĩa là hình chuông.
bell-shaped phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bell-shaped: giọng Mỹ (US) /ˈbɛɫ.ˌʃeɪpt/.