TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bell-shaped

US/ˈbɛɫ.ˌʃeɪpt/ giọng máy của trình duyệt

bell-shaped nghĩa là hình chuông.

Nghĩa của bell-shaped

Tính từ

  1. Hình chuông.

Dạng từ của bell-shaped

So sánh hơnmore bell-shaped
So sánh nhấtmost bell-shaped

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bell-shaped

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

bell-shaped nghĩa là gì?

bell-shaped (tính từ) nghĩa là hình chuông.

bell-shaped phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bell-shaped: giọng Mỹ (US) /ˈbɛɫ.ˌʃeɪpt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.