campanulate
giọng máy của trình duyệt
campanulate nghĩa là hình chuông.
Nghĩa của campanulate
Tính từ
- Sinh vật học Hình chuông.
Dạng từ của campanulate
| So sánh hơn | more campanulate |
| So sánh nhất | most campanulate |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với campanulate
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
campanulate nghĩa là gì?
campanulate (tính từ) nghĩa là hình chuông.