TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

belligerence

US/bə.ˈlɪdʒ.rənts/ giọng máy của trình duyệt

belligerence nghĩa là Tình trạng đang giao tranh; tình trạng đang tham chiến.

Nghĩa của belligerence

Danh từ

  1. Tình trạng đang giao tranh; tình trạng đang tham chiến.

Dạng từ của belligerence

Số nhiềubelligerences

Câu hỏi thường gặp

belligerence nghĩa là gì?

belligerence (danh từ) nghĩa là Tình trạng đang giao tranh; tình trạng đang tham chiến.

belligerence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của belligerence: giọng Mỹ (US) /bə.ˈlɪdʒ.rənts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.