belligerence
US/bə.ˈlɪdʒ.rənts/
giọng máy của trình duyệt
belligerence nghĩa là Tình trạng đang giao tranh; tình trạng đang tham chiến.
Nghĩa của belligerence
Danh từ
- Tình trạng đang giao tranh; tình trạng đang tham chiến.
Dạng từ của belligerence
| Số nhiều | belligerences |
Câu hỏi thường gặp
belligerence nghĩa là gì?
belligerence (danh từ) nghĩa là Tình trạng đang giao tranh; tình trạng đang tham chiến.
belligerence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của belligerence: giọng Mỹ (US) /bə.ˈlɪdʒ.rənts/.