belly-dance
giọng máy của trình duyệt
belly-dance nghĩa là điệu múa bụng, múa bụng.
Nghĩa của belly-dance
Danh từ
- Điệu múa bụng.
Dạng từ của belly-dance
| Số nhiều | belly dances |
| Ngôi thứ ba số ít | belly dances |
| Hiện tại phân từ (-ing) | belly dancing |
| Quá khứ phân từ | belly danced |
| Quá khứ | belly danced |
Câu hỏi thường gặp
belly-dance nghĩa là gì?
belly-dance (danh từ) nghĩa là điệu múa bụng, múa bụng.