TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

belly-dance

giọng máy của trình duyệt

belly-dance nghĩa là điệu múa bụng, múa bụng.

Nghĩa của belly-dance

Danh từ

  1. Điệu múa bụng.

Dạng từ của belly-dance

Số nhiềubelly dances
Ngôi thứ ba số ítbelly dances
Hiện tại phân từ (-ing)belly dancing
Quá khứ phân từbelly danced
Quá khứbelly danced

Câu hỏi thường gặp

belly-dance nghĩa là gì?

belly-dance (danh từ) nghĩa là điệu múa bụng, múa bụng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.