belly
Cấp độ A2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbɛli/
US/ˈbɛli/
giọng máy của trình duyệt
belly nghĩa là bụng, dạ dày, bầu, chỗ khum lên.
Nghĩa của belly
Danh từ
- Bụng; dạ dày.
- with an empty bellybụng đói
- to be belly pinchedkiến bò bụng, đói
- Bầu (bình, lọ); chỗ khum lên (mặt đàn viôlông), chỗ phồng ra (buồm).
Động từ
- Thường + out phồng ra (cánh buồm...).
Dạng từ của belly
| Số nhiều | bellies |
| Ngôi thứ ba số ít | bellies |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bellying |
| Quá khứ phân từ | bellied |
| Quá khứ | bellied |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với belly
Đồng nghĩa
Họ từ của belly
Cụm từ, thành ngữ với belly
- a hungry belly has no ears — (Tục ngữ) Bụng đói thì tai điếc.
Câu ví dụ với belly
- Mary is very good at belly dancing. Mary múa bụng rất giỏi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
belly nghĩa là gì?
belly (danh từ, động từ) nghĩa là bụng, dạ dày, bầu, chỗ khum lên.
belly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của belly: giọng Anh (UK) /ˈbɛli/, giọng Mỹ (US) /ˈbɛli/.