TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

belvedere

UK/ˈbɛl.vɪˌdɪə/ US/ˈbɛl.vəˌdɪɚ/ giọng máy của trình duyệt

belvedere nghĩa là tháp lầu.

Nghĩa của belvedere

Danh từ

  1. Tháp lầu.

Dạng từ của belvedere

Số nhiềubelvederes
Ngôi thứ ba số ítBelvederes
Hiện tại phân từ (-ing)Belvedering
Quá khứ phân từBelvedered
Quá khứBelvedered

Câu hỏi thường gặp

belvedere nghĩa là gì?

belvedere (danh từ) nghĩa là tháp lầu.

belvedere phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của belvedere: giọng Anh (UK) /ˈbɛl.vɪˌdɪə/, giọng Mỹ (US) /ˈbɛl.vəˌdɪɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.