TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

benchmark test

US/ˈbɛntʃ.ˌmɑːrk ˈtɛst/ giọng máy của trình duyệt

benchmark test nghĩa là thử chuẩn, kiểm chuẩn.

Nghĩa của benchmark test

Danh từ

  1. Tech Thử chuẩn, kiểm chuẩn.

Câu hỏi thường gặp

benchmark test nghĩa là gì?

benchmark test (danh từ) nghĩa là thử chuẩn, kiểm chuẩn.

benchmark test phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của benchmark test: giọng Mỹ (US) /ˈbɛntʃ.ˌmɑːrk ˈtɛst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.