bend
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/bɛnd/
US/bɛnd/
giọng máy của trình duyệt
bend nghĩa là chỗ uốn, chỗ cong, khuỷ, cúi xuống.
Nghĩa của bend
Danh từ
- Chỗ uốn, chỗ cong; chỗ rẽ.
- a bend in the roadchỗ đường cong
- Khuỷ (tay, chân).
- Hàng hải Chỗ nối (hai đầu dây); chỗ thắt nút.
- The bends (thông tục) bệnh khí ép, bệnh thợ lặn.
Động từ
- Cúi xuống; cong xuống; uốn cong, làm cong.
- to bend the kneesquỳ gối
- to be bent with agecòng lưng vì tuổi gia
- Rẽ, hướng; hướng về, dồn về.
- the road bends to the left hereở chỗ này con đường rẽ về tay trái
- to bend one's steps towards homehướng bước về nhà
- to bend all one's energies to that one aimhướng (dồn) tất cả nghị lực cho mục đích duy nhất ấy
- Khuất phục, bắt phải theo.
- to bend someone's to one's willbắt ai phải theo ý muốn của mình
Dạng từ của bend
| Ngôi thứ ba số ít | bends |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bending |
| Quá khứ phân từ | bent |
| Quá khứ | bent |
| Số nhiều | bends |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bend
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của bend
Cụm từ, thành ngữ với bend
- to be bent on — Nhất quyết.
- bend someone's ear — (thân mật) nói chuyện với ai, đặc biệt là lâu hay xin ai một đặc ân.
- bend the knee to somebody — Quỳ gối trước ai.
- bend the truth — Bẻ cong sự thật.
Câu ví dụ với bend
- I bent over to take the pen. Tôi cúi xuống để nhặt cái bút.
- The fork is bent. Cái dĩa bị cong rồi.
- I can place the palms of my hands on the floor without bending my knees. Tôi có thể đặt bàn tay xuống sàn mà không cong gối
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
bend nghĩa là gì?
bend (danh từ, động từ) nghĩa là chỗ uốn, chỗ cong, khuỷ, cúi xuống.
bend phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bend: giọng Anh (UK) /bɛnd/, giọng Mỹ (US) /bɛnd/.