bend the truth
giọng máy của trình duyệt
bend the truth nghĩa là bẻ cong sự thật.
Nghĩa của bend the truth
Cụm động từ
- thành ngữ Bẻ cong sự thật.
Dạng từ của bend the truth
| Ngôi thứ ba số ít | bends the truth |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bending the truth |
| Quá khứ phân từ | bent the truth |
| Quá khứ | bent the truth |
Câu hỏi thường gặp
bend the truth nghĩa là gì?
bend the truth (cụm động từ) nghĩa là bẻ cong sự thật.