TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

benedictory

giọng máy của trình duyệt

benedictory nghĩa là sự giáng phúc.

Nghĩa của benedictory

Tính từ

  1. Thuộc Sự giáng phúc.

Dạng từ của benedictory

So sánh hơnmore benedictory
So sánh nhấtmost benedictory

Câu hỏi thường gặp

benedictory nghĩa là gì?

benedictory (tính từ) nghĩa là sự giáng phúc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.