TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

benediction

UK/ˌbɛnəˈdɪkʃən/ US/ˌbɛnəˈdɪkʃən/ giọng máy của trình duyệt

benediction nghĩa là lễ giáng phúc, lộc trời, ơn trời.

Nghĩa của benediction

Danh từ

  1. Lễ giáng phúc.
  2. Lộc trời, ơn trời.
  3. Câu kinh tụng trước bữa ăn.

Dạng từ của benediction

Số nhiềubenedictions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với benediction

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của benediction

Câu hỏi thường gặp

benediction nghĩa là gì?

benediction (danh từ) nghĩa là lễ giáng phúc, lộc trời, ơn trời.

benediction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của benediction: giọng Anh (UK) /ˌbɛnəˈdɪkʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌbɛnəˈdɪkʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.