benediction
UK/ˌbɛnəˈdɪkʃən/
US/ˌbɛnəˈdɪkʃən/
giọng máy của trình duyệt
benediction nghĩa là lễ giáng phúc, lộc trời, ơn trời.
Nghĩa của benediction
Danh từ
- Lễ giáng phúc.
- Lộc trời, ơn trời.
- Câu kinh tụng trước bữa ăn.
Dạng từ của benediction
| Số nhiều | benedictions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với benediction
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của benediction
Câu hỏi thường gặp
benediction nghĩa là gì?
benediction (danh từ) nghĩa là lễ giáng phúc, lộc trời, ơn trời.
benediction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của benediction: giọng Anh (UK) /ˌbɛnəˈdɪkʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌbɛnəˈdɪkʃən/.