TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bento

UK/ˈbɛntəʊ/ US/ˈbɛnˌtoʊ/ giọng máy của trình duyệt

bento nghĩa là cơm hộp, bento.

Nghĩa của bento

Danh từ

  1. Cơm hộp, bento.

Dạng từ của bento

Số nhiềubento

Câu hỏi thường gặp

bento nghĩa là gì?

bento (danh từ) nghĩa là cơm hộp, bento.

bento phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bento: giọng Anh (UK) /ˈbɛntəʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈbɛnˌtoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.