TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

benzedrine

US/ˈbɛn.zə.ˌdrin/ giọng máy của trình duyệt

benzedrine nghĩa là benzêđrin.

Nghĩa của benzedrine

Danh từ

  1. Y học Benzêđrin.

Câu hỏi thường gặp

benzedrine nghĩa là gì?

benzedrine (danh từ) nghĩa là benzêđrin.

benzedrine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của benzedrine: giọng Mỹ (US) /ˈbɛn.zə.ˌdrin/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.