TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

benzoate

UK/ˈbɛn.zəʊ.eɪt/ US/ˈbɛn.zoʊˌeɪt/ giọng máy của trình duyệt

benzoate nghĩa là Benzoat.

Nghĩa của benzoate

Danh từ

  1. Hoá học Benzoat.

Dạng từ của benzoate

Số nhiềubenzoates

Câu hỏi thường gặp

benzoate nghĩa là gì?

benzoate (danh từ) nghĩa là Benzoat.

benzoate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của benzoate: giọng Anh (UK) /ˈbɛn.zəʊ.eɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈbɛn.zoʊˌeɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.