bergamot
UK/ˈbɜːɡəˌmɒt/
US/ˈbɝɡəˌmɑt/
giọng máy của trình duyệt
bergamot nghĩa là cam becgamôt, lê becgamôt.
Nghĩa của bergamot
Danh từ
- Cam becgamôt.
- Lê becgamôt.
- Rau thơm becgamôt.
- Dầu thơm becgamôt.
Dạng từ của bergamot
| Số nhiều | bergamots |
Câu hỏi thường gặp
bergamot nghĩa là gì?
bergamot (danh từ) nghĩa là cam becgamôt, lê becgamôt.
bergamot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bergamot: giọng Anh (UK) /ˈbɜːɡəˌmɒt/, giọng Mỹ (US) /ˈbɝɡəˌmɑt/.