TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

beriberi

US/ˌbɛr.i.ˈbɛr.i/ giọng máy của trình duyệt

beriberi nghĩa là bệnh tê phù, bệnh bêribêri.

Nghĩa của beriberi

Danh từ

  1. Y học Bệnh tê phù, bệnh bêribêri.

Dạng từ của beriberi

Số nhiềuberiberis

Câu hỏi thường gặp

beriberi nghĩa là gì?

beriberi (danh từ) nghĩa là bệnh tê phù, bệnh bêribêri.

beriberi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của beriberi: giọng Mỹ (US) /ˌbɛr.i.ˈbɛr.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.