beriberi
US/ˌbɛr.i.ˈbɛr.i/
giọng máy của trình duyệt
beriberi nghĩa là bệnh tê phù, bệnh bêribêri.
Nghĩa của beriberi
Danh từ
- Y học Bệnh tê phù, bệnh bêribêri.
Dạng từ của beriberi
| Số nhiều | beriberis |
Câu hỏi thường gặp
beriberi nghĩa là gì?
beriberi (danh từ) nghĩa là bệnh tê phù, bệnh bêribêri.
beriberi phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của beriberi: giọng Mỹ (US) /ˌbɛr.i.ˈbɛr.i/.