TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bermuda grass

UK/bəˌmjuː.dəˈɡræs/ US/bərˌmjuː.dəˈɡræs/ giọng máy của trình duyệt

Bermuda grass nghĩa là cỏ gà.

Nghĩa của Bermuda grass

Danh từ

  1. Cỏ gà.

Dạng từ của Bermuda grass

Số nhiềuBermuda grasses

Câu hỏi thường gặp

Bermuda grass nghĩa là gì?

Bermuda grass (danh từ) nghĩa là cỏ gà.

Bermuda grass phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Bermuda grass: giọng Anh (UK) /bəˌmjuː.dəˈɡræs/, giọng Mỹ (US) /bərˌmjuː.dəˈɡræs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.