berried Nghe giọng máy của trình duyệt berried nghĩa là có quả mọng, có trứng. Nghĩa của berried Tính từ Có quả mọng. Có trứng (tôm). Dạng từ của berried So sánh hơnmore berriedSo sánh nhấtmost berried Câu hỏi thường gặp berried nghĩa là gì?berried (tính từ) nghĩa là có quả mọng, có trứng.