TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

berth

UK/bɜːθ/ US/bɜɹθ/ giọng máy của trình duyệt

berth nghĩa là giường ngủ, bỏ neo, buộc, sắp xếp chỗ ngủ.

Nghĩa của berth

Danh từ

  1. Giường ngủ (trên tàu thuỷ hoặc xe lửa).
  2. Chỗ tàu có thể bỏ neo, chỗ tàu đậu ở bến.
  3. Thực vật học Địa vị, việc làm.

Ngoại động từ

  1. Bỏ neo; buộc, cột (tàu).
  2. Sắp xếp chỗ ngủ (cho ai ở trên tàu).

Dạng từ của berth

Số nhiềuberths
Ngôi thứ ba số ítberths
Hiện tại phân từ (-ing)berthing
Quá khứ phân từberthed
Quá khứberthed

Cụm từ, thành ngữ với berth

  • to fall into a good (nice) berth — Tìm được công ăn việc làm tốt.
  • to give a wide berth to — (Hàng hải) Cho (tàu) tránh rộng ra; (Từ lóng) Tránh xa (ai).

Câu hỏi thường gặp

berth nghĩa là gì?

berth (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là giường ngủ, bỏ neo, buộc, sắp xếp chỗ ngủ.

berth phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của berth: giọng Anh (UK) /bɜːθ/, giọng Mỹ (US) /bɜɹθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.