berth
UK/bɜːθ/
US/bɜɹθ/
giọng máy của trình duyệt
berth nghĩa là giường ngủ, bỏ neo, buộc, sắp xếp chỗ ngủ.
Nghĩa của berth
Danh từ
- Giường ngủ (trên tàu thuỷ hoặc xe lửa).
- Chỗ tàu có thể bỏ neo, chỗ tàu đậu ở bến.
- Thực vật học Địa vị, việc làm.
Ngoại động từ
- Bỏ neo; buộc, cột (tàu).
- Sắp xếp chỗ ngủ (cho ai ở trên tàu).
Dạng từ của berth
| Số nhiều | berths |
| Ngôi thứ ba số ít | berths |
| Hiện tại phân từ (-ing) | berthing |
| Quá khứ phân từ | berthed |
| Quá khứ | berthed |
Cụm từ, thành ngữ với berth
- to fall into a good (nice) berth — Tìm được công ăn việc làm tốt.
- to give a wide berth to — (Hàng hải) Cho (tàu) tránh rộng ra; (Từ lóng) Tránh xa (ai).
Câu hỏi thường gặp
berth nghĩa là gì?
berth (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là giường ngủ, bỏ neo, buộc, sắp xếp chỗ ngủ.
berth phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của berth: giọng Anh (UK) /bɜːθ/, giọng Mỹ (US) /bɜɹθ/.