besprinkle
US/bɪ.ˈsprɪŋ.kəl/
giọng máy của trình duyệt
besprinkle nghĩa là vảy, rắc.
Nghĩa của besprinkle
Ngoại động từ
- Vảy, rắc, rải.
Dạng từ của besprinkle
| Ngôi thứ ba số ít | besprinkles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | besprinkling |
| Quá khứ phân từ | besprinkled |
| Quá khứ | besprinkled |
Câu hỏi thường gặp
besprinkle nghĩa là gì?
besprinkle (ngoại động từ) nghĩa là vảy, rắc.
besprinkle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của besprinkle: giọng Mỹ (US) /bɪ.ˈsprɪŋ.kəl/.