TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

besprent

US/bɪ.ˈsprɛnt/ giọng máy của trình duyệt

besprent nghĩa là rải rác.

Nghĩa của besprent

Tính từ

  1. Thơ ca Rải rác.
    • besprent with flowersrải rác hoa (cánh đồng)

Dạng từ của besprent

So sánh hơnmore besprent
So sánh nhấtmost besprent

Câu hỏi thường gặp

besprent nghĩa là gì?

besprent (tính từ) nghĩa là rải rác.

besprent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của besprent: giọng Mỹ (US) /bɪ.ˈsprɛnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.