besprent
US/bɪ.ˈsprɛnt/
giọng máy của trình duyệt
besprent nghĩa là rải rác.
Nghĩa của besprent
Tính từ
- Thơ ca Rải rác.
- besprent with flowersrải rác hoa (cánh đồng)
Dạng từ của besprent
| So sánh hơn | more besprent |
| So sánh nhất | most besprent |
Câu hỏi thường gặp
besprent nghĩa là gì?
besprent (tính từ) nghĩa là rải rác.
besprent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của besprent: giọng Mỹ (US) /bɪ.ˈsprɛnt/.