betel leaf
giọng máy của trình duyệt
betel leaf nghĩa là lá trầu.
Nghĩa của betel leaf
Danh từ
- Lá trầu.
Dạng từ của betel leaf
| Số nhiều | betel leaves |
Câu hỏi thường gặp
betel leaf nghĩa là gì?
betel leaf (danh từ) nghĩa là lá trầu.
betel leaf nghĩa là lá trầu.
| Số nhiều | betel leaves |
betel leaf (danh từ) nghĩa là lá trầu.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.