betel
UK/ˈbiːtəl/
US/ˈbiːtəl/
giọng máy của trình duyệt
betel nghĩa là cây trầu không, trầu.
Nghĩa của betel
Danh từ
- Thực vật học Cây trầu không.
Dạng từ của betel
| Số nhiều | betels |
Họ từ của betel
Cụm từ, thành ngữ với betel
- betel leaf — Lá trầu.
- betel palm — Cây cau.
- betel pepper — Trầu.
Câu hỏi thường gặp
betel nghĩa là gì?
betel (danh từ) nghĩa là cây trầu không, trầu.
betel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của betel: giọng Anh (UK) /ˈbiːtəl/, giọng Mỹ (US) /ˈbiːtəl/.