TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

betel

UK/ˈbiːtəl/ US/ˈbiːtəl/ giọng máy của trình duyệt

betel nghĩa là cây trầu không, trầu.

Nghĩa của betel

Danh từ

  1. Thực vật học Cây trầu không.

Dạng từ của betel

Số nhiềubetels

Họ từ của betel

Cụm từ, thành ngữ với betel

  • betel leaf — Lá trầu.
  • betel palm — Cây cau.
  • betel pepper — Trầu.

Câu hỏi thường gặp

betel nghĩa là gì?

betel (danh từ) nghĩa là cây trầu không, trầu.

betel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của betel: giọng Anh (UK) /ˈbiːtəl/, giọng Mỹ (US) /ˈbiːtəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.