TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bi-additive

US/ˈbɑɪ.ˈæ.də.tɪv/ giọng máy của trình duyệt

bi-additive nghĩa là song cộng tính.

Nghĩa của bi-additive

Tính từ

  1. Song cộng tính.

Câu hỏi thường gặp

bi-additive nghĩa là gì?

bi-additive (tính từ) nghĩa là song cộng tính.

bi-additive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bi-additive: giọng Mỹ (US) /ˈbɑɪ.ˈæ.də.tɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.