TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

biannually

UK/baɪˈænjuːəliː/ US/baɪˈænjuːəliː/ giọng máy của trình duyệt

biannually nghĩa là một năm hai lần.

Nghĩa của biannually

Phó từ

  1. Một năm hai lần.

Họ từ của biannually

Câu hỏi thường gặp

biannually nghĩa là gì?

biannually (phó từ) nghĩa là một năm hai lần.

biannually phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của biannually: giọng Anh (UK) /baɪˈænjuːəliː/, giọng Mỹ (US) /baɪˈænjuːəliː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.