TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bianqing

UK/biˌænˈt͡ʃɪŋ/ US/biˌænˈt͡ʃɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

bianqing nghĩa là biên khánh.

Nghĩa của bianqing

Danh từ

  1. Biên khánh.

Câu hỏi thường gặp

bianqing nghĩa là gì?

bianqing (danh từ) nghĩa là biên khánh.

bianqing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bianqing: giọng Anh (UK) /biˌænˈt͡ʃɪŋ/, giọng Mỹ (US) /biˌænˈt͡ʃɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.